攀升
mọc; đi lên
Ví dụ câu thực tế
随着夏季持续高温天气的到来,全省电网的最高负荷用电量节节攀升。
suí zhe xià jì chí xù gāo wēn tiān qì de dào lái, quán shěng diàn wǎng de zuì gāo fù hè yòng diàn liàng jié jié pān shēng.
Với sự xuất hiện của thời tiết nắng nóng kéo dài trong mùa hè, mức tiêu thụ điện năng phụ tải tối đa của lưới điện tỉnh tiếp tục tăng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.