擦

cā
Âm Hán Việt:SÁT

lau chùi, cọ xát

Ví dụ câu thực tế

他用袖子擦干脸上的汗水。

tā yòng xiù zi cā gàn liǎn shàng de hàn shuǐ.

Anh ấy dùng ống tay áo lau mồ hôi đọng trên mặt.

我已经把窗户擦干净了。

wǒ yǐ jīng bǎ chuāng hù cā gān jìng le.

Tôi đã lau sạch cửa sổ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.