播
phát sóng, gieo rắc
Ví dụ câu thực tế
电视正在播精彩的新闻。
diàn shì zhèng zài bō jīng cǎi de xīn wén.
Ti vi đang phát bản tin hấp dẫn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
truyền, phát, đưa tin
phát sóng, đưa lên các chương trình
Gieo hạt
thông báo / đọc (tin tức)
trồng (ngô, v.v.) từ hạt / trồng bằng cách gieo hạt
truyền phát / phát sóng
phát sóng / truyền tải / phát
phát sóng một bộ phim / phát trên truyền hình
máy phát (âm thanh, video) / (tin học) trình phát đa phương tiện
phát thanh viên / người dẫn chương trình
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.