播报

(播報)bō bào

thông báo / đọc (tin tức)

Ví dụ câu thực tế

在突发特大暴雨汛情期间,省电视台新闻综合频道的屏幕下方二十四小时不间断滚动播报应急防汛预警。

zài tū fā tè dà bào yǔ xùn qíng qī jiān, shěng diàn shì tái xīn wén zōng hé pín dào de píng mù xià fāng èr shí sì xiǎo shí bù jiàn duàn gǔn dòng bō bào yìng jí fáng xùn yù jǐng.

Khi có mưa lũ lớn bất ngờ, phía dưới màn hình kênh tin tức tổng hợp của đài truyền hình tỉnh sẽ liên tục phát cảnh báo lũ khẩn cấp 24/24.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

播报 [bō bào] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK