播种

(播種)bō zhǒng
Âm Hán Việt:BÁ CHỦNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1bō zhǒng

Gieo hạt

#2bō zhòng

trồng (ngô, v.v.) từ hạt / trồng bằng cách gieo hạt

Ví dụ câu thực tế

春天是农民播种的季节。

chūn tiān shì nóng mín bō zhǒng de jì jié.

Mùa xuân là mùa người nông dân gieo hạt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.