撤
rút lui
Ví dụ câu thực tế
随着洪水逐渐退去,原本驻守在受灾村庄的抢险部队开始有序撤离。
suí zhe hóng shuǐ zhú jiàn tuì qù, yuán běn zhù shǒu zài shòu zāi cūn zhuāng de qiǎng xiǎn bù duì kāi shǐ yǒu xù chè lí.
Khi lũ dần rút, các đội cứu hộ ban đầu đóng tại các làng bị ảnh hưởng bắt đầu sơ tán một cách có trật tự.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.