撤换
(撤換)thay thế
Ví dụ câu thực tế
针对该项目出现的严重安全隐患,总承包方坚决撤换了不负责任的施工队。
zhēn duì gāi xiàng mù chū xiàn de yán zhòng ān quán yǐn huàn, zǒng chéng bāo fāng jiān jué chè huàn le bù fù zé rèn de shī gōng duì.
Trước nguy cơ mất an toàn nghiêm trọng xuất hiện tại dự án, tổng thầu đã kiên quyết thay thế đội ngũ thi công thiếu trách nhiệm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.