撤离

(撤離)chè lí
Âm Hán Việt:TRIỆT LY

sơ tán, rút lui khỏi

Ví dụ câu thực tế

居民们已经安全撤离了危险区域。

jū mín men yǐ jīng ān quán chè lí le wēi xiǎn qū yù.

Cư dân đã sơ tán an toàn khỏi khu vực nguy hiểm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.