搅

(攪)jiǎo
Âm Hán Việt:GIẢO

Ví dụ câu thực tế

请用咖啡勺轻轻搅动一下杯中的热咖啡,使方糖充分融化。

qǐng yòng kā fēi sháo qīng qīng jiǎo dòng yī xià bēi zhōng de rè kā fēi, shǐ fāng táng chōng fèn róng huà.

Vui lòng dùng thìa cà phê khuấy nhẹ cà phê nóng trong cốc để làm tan hoàn toàn các viên đường.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.