搅拌机
(攪拌機)máy xay / máy trộn thực phẩm
Ví dụ câu thực tế
烘焙师傅把面粉、鸡蛋和新鲜牛奶放进搅拌机中均匀搅拌成糊状。
hōng bèi shī fù bǎ miàn fěn, jī dàn hé xīn xiān niú nǎi fàng jìn jiǎo bàn jī zhōng jūn yún jiǎo bàn chéng hú zhuàng.
Người làm bánh cho bột mì, trứng và sữa tươi vào máy trộn rồi trộn đều thành hỗn hợp sền sệt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.