搁
(擱)Các tầng nghĩa / Phát âm
đặt
chịu / đứng vững / chịu đựng
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真搁各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn gē gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và cẩn thận đáp ứng mọi yêu cầu công việc.
请把刚洗好的茶杯整齐地搁在消毒柜的第一层隔板上。
qǐng bǎ gāng xǐ hǎo de chá bēi zhěng qí dì gē zài xiāo dú guì de dì yī céng gé bǎn shàng.
Hãy đặt những tách trà mới rửa sạch lên kệ đầu tiên của tủ khử trùng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.