搁浅
(擱淺)mắc kẹt; mắc cạn
Ví dụ câu thực tế
这艘排水量高达数万吨的重型远洋集装箱货轮在通过狭窄国际运河航道时突遭强侧风袭击偏离主航道,发生不幸搁浅事故。
zhè sōu pái shuǐ liàng gāo dá shù wàn dūn de zhòng xíng yuǎn yáng jí zhuāng xiāng huò lún zài tōng guò xiá zhǎi guó jì yùn hé háng dào shí tū zāo qiáng cè fēng xí jī piān lí zhǔ háng dào, fā shēng bù xìng gē qiǎn shì gù.
Chiếc tàu chở hàng container hạng nặng đi biển có lượng giãn nước hàng chục nghìn tấn này bất ngờ bị gió giật mạnh, chệch khỏi luồng chính khi đi qua luồng kênh quốc tế hẹp và không may mắc cạn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.