据

(㨿)jù
Âm Hán Việt:CỨ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1jù

căn cứ vào, dựa theo

#2jù

theo / dựa theo / phụ thuộc vào / chiếm giữ / chiếm cứ

#3jū

dùng trong 拮据[jie2 ju1]

#4jù

biến thể của 據|据[ju4]

Ví dụ câu thực tế

据我所知,会议已经推迟了。

jù wǒ suǒ zhī, huì yì yǐ jīng tuī chí le.

Theo tôi được biết, cuộc họp đã bị hoãn lại rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

据 [jù] (CỨ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK