挽
Các tầng nghĩa / Phát âm
kéo; cuộn lên
biến thể của 挽[wan3] / kéo (xe) / thương tiếc người chết
Ví dụ câu thực tế
婚礼进行曲响起时,新娘幸福地挽着父亲的手臂缓缓走上红毯。
hūn lǐ jìn xíng qū xiǎng qǐ shí, xīn niáng xìng fú dì wǎn zhe fù qīn de shǒu bì huǎn huǎn zǒu shàng hóng tǎn.
Khi nhạc đám cưới diễn ra, cô dâu vui vẻ bước lên thảm đỏ nắm tay bố.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
cứu
lấy lại
khuyên ở lại / giữ lại
bài ca ai oán / điếu văn
bộ yên cương
(neologism) (slang) to salvage a bit of dignity (abbr. for 挽回尊嚴|挽回尊严[wan3 hui2 zun1 yan2])
cặp câu đối song song ghi trên băng, dùng trang trí tang lễ
sức kéo (của động vật kéo)
điếu văn / lời điếu
điếu văn / lời điếu
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.