挨

āi
Âm Hán Việt:AI

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1āi

bị, chịu đựng (đòn, mắng); kề sát

#2ái

chịu đựng; cam chịu / vượt qua (thời kỳ khó khăn) / trì hoãn; câu giờ; lề mề; chậm chạp

Ví dụ câu thực tế

他上班迟到了,又挨了一顿批评。

tā shàng bān chí dào le, yòu āi le yī dùn pī píng.

Anh ấy đi làm muộn, lại bị phê bình một trận.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.