挨着

(挨著)āi zhe
Âm Hán Việt:AI TRƯỚC

sát cạnh, liền kề, kề bên

Ví dụ câu thực tế

我挨着窗户坐,风景挺好的。

wǒ āi zhe chuāng hù zuò, fēng jǐng tǐng hǎo de.

Tôi ngồi sát cửa sổ, phong cảnh khá đẹp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

挨着 [āi zhe] (AI TRƯỚC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu