挤
(擠)chen chúc, chật chội; bóp, vắt
Ví dụ câu thực tế
早高峰的地铁非常挤。
zǎo gāo fēng de dì tiě fēi cháng jǐ.
Giờ cao điểm buổi sáng tàu điện ngầm rất đông đúc chen chúc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
ép; bóp
vắt ra / đùn ra / rút ra / tìm thời gian / bật ra
đông nghịt đến mức không còn chỗ / đầy tràn / chen chúc
hiện tượng rút tiền hàng loạt ở ngân hàng
chen lấn vào; chiếm đoạt; chiếm đóng; chiếm cứ
(nấu ăn) trang trí bằng túi bắt bông kem / đùn qua túi bắt bông kem / bắt bông kem
đè bẹp / nghiền nát / ép cho phá sản / đẩy ra khỏi thị trường
chen vào; tự ép mình vào; nhét vào; xâm nhập
(khẩu ngữ) chế nhạo / bắt nạt / buộc (ai đó nhượng bộ)
rút tiền hàng loạt / chen chúc vào ngân hàng rút hết tiền
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.