挤压
(擠壓)ép; bóp
Ví dụ câu thực tế
在狭窄拥挤的人流通道中要格外注意秩序,谨防发生踩踏和过度挤压。
zài xiá zhǎi yōng jǐ de rén liú tōng dào zhōng yào gé wài zhù yì zhì xù, jǐn fáng fā shēng cǎi tà hé guò dù jǐ yā.
Đặc biệt chú ý giữ gìn trật tự ở những lối đi dành cho người đi bộ chật hẹp và đông đúc, đồng thời đề phòng tình trạng chen lấn và chen lấn quá mức.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.