挤满
(擠滿)đông nghịt đến mức không còn chỗ / đầy tràn / chen chúc
Ví dụ câu thực tế
春天的公园里挤满了游人。
chūn tiān de gōng yuán lǐ jǐ mǎn le yóu rén.
Công viên vào mùa xuân đông nghẹt du khách.
偶像明星走下飞机的一瞬间,机场通道里挤满了狂热欢呼的年轻粉丝。
ǒu xiàng míng xīng zǒu xià fēi jī de yī shùn jiān, jī chǎng tōng dào lǐ jǐ mǎn le kuáng rè huān hū de nián qīng fěn sī.
Khoảnh khắc ngôi sao thần tượng bước xuống máy bay, lối đi ở sân bay đã tràn ngập các fan trẻ cổ vũ nhiệt tình.
金秋农业博览会大幕一拉开,各省特色农产品展区前便挤满了市民群众,大家争先恐后地选购来自全国各地的绿色山货。
jīn qiū nóng yè bó lǎn huì dà mù yī lā kāi, gè shěng tè sè nóng chǎn pǐn zhǎn qū qián biàn jǐ mǎn le shì mín qún zhòng, dà jiā zhēng xiān kǒng hòu dì xuǎn gòu lái zì quán guó gè dì de lǜ sè shān huò.
Ngay khi Hội chợ Nông nghiệp Mùa Thu Vàng khai mạc, các khu trưng bày nông sản đặc sản các tỉnh thành đã đông đúc người dân đổ xô đi mua sản phẩm núi xanh từ khắp mọi miền đất nước.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.