挑
Các tầng nghĩa / Phát âm
chọn
nâng / đào / kích / thọc / kích động / khuấy động
Ví dụ câu thực tế
他总是挑最脏最累的活干。
tā zǒng shì tiāo zuì zàng zuì lèi de huó gàn.
Anh ấy luôn chọn những công việc bẩn nhất mệt nhất để làm.
把帘子挑起来。
bǎ lián zi tiǎo qǐ lái.
Vén rèm lên.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.