挑衅

(挑釁)tiǎo xìn
Âm Hán Việt:KHIÊU HẤN

khiêu khích

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真挑衅各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn tiǎo xìn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và thực sự thách thức nhiều yêu cầu công việc khác nhau.

边防守备部队严阵以待,坚决粉碎任何外部敌对势力的武装挑衅与侵犯。

biān fáng shǒu bèi bù duì yán zhèn yǐ dài, jiān jué fěn suì rèn hé wài bù dí duì shì lì de wǔ zhuāng tiǎo xìn yǔ qīn fàn.

Lực lượng phòng thủ biên giới sẵn sàng kiên quyết trấn áp mọi hành vi khiêu khích vũ trang, xâm lược của các thế lực thù địch bên ngoài.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.