拿
(㧱)Các tầng nghĩa / Phát âm
lấy, cầm
cầm / nắm / bắt / chụp / lấy / (dùng giống như 把[ba3]: đánh dấu danh từ phía sau là tân ngữ)
biến thể của 拿[na2]
Ví dụ câu thực tế
你拿护照了吗?
nǐ ná hù zhào le ma?
Bạn đã lấy hộ chiếu chưa?
你手里拿的是什么?
nǐ shǒu lǐ ná de shì shén me?
Bạn đang cầm cái gì trong tay?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
cầm đi, lấy đi
giỏi về; thành thạo
lấy được
mang ra, lấy ra
bắt giữ / chụp được / chiếm được / thắng (một ván, một trò chơi, v.v.)
gây khó xử / gây khó khăn / tạo ảnh hưởng / hấp dẫn
vai diễn mà diễn viên diễn hay nhất (thành ngữ) / (nghĩa bóng) sở trường / thế mạnh
nắm bắt / (tiếng địa phương) làm bộ e thẹn / làm dáng / tạo khó khăn
ra vẻ / tự cao / kiêu ngạo
bắt giữ
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.