拿

(㧱)ná
Âm Hán Việt:NÃ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1ná

lấy, cầm

#2ná

cầm / nắm / bắt / chụp / lấy / (dùng giống như 把[ba3]: đánh dấu danh từ phía sau là tân ngữ)

#3ná

biến thể của 拿[na2]

Ví dụ câu thực tế

你拿护照了吗?

nǐ ná hù zhào le ma?

Bạn đã lấy hộ chiếu chưa?

你手里拿的是什么?

nǐ shǒu lǐ ná de shì shén me?

Bạn đang cầm cái gì trong tay?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.