拿走

ná zǒu
Âm Hán Việt:NÃ TẨU

cầm đi, lấy đi

Ví dụ câu thực tế

请不要随意把桌上的资料拿走。

qǐng bú yào suí yì bǎ zhuō shàng de zī liào ná zǒu.

Xin đừng tự tiện mang tài liệu trên bàn đi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.