拳
danh từ: nắm đấm; động từ: nắm lại
Ví dụ câu thực tế
练习传统太极拳不仅能够强身健体,更能修身养性陶冶情操。
liàn xí chuán tǒng tài jí quán bù jǐn néng gòu qiáng shēn jiàn tǐ, gèng néng xiū shēn yǎng xìng táo yě qíng cāo.
Luyện tập Thái Cực Quyền truyền thống không chỉ có thể tăng cường thể chất mà còn rèn luyện tính cách và tinh thần của một người.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.