拳师

(拳師)quán shī

huấn luyện viên boxing / sư phụ quyền thuật

Ví dụ câu thực tế

这位老拳师双目炯炯有神,握紧拳头打出一套刚劲有力的少林正宗拳法。

zhè wèi lǎo quán shī shuāng mù jiǒng jiǒng yǒu shén, wò jǐn quán tou dǎ chū yī tào gāng jìng yǒu lì de shào lín zhèng zōng quán fǎ.

Đôi mắt của võ sĩ già sáng và trong, anh ta nắm chặt tay và thực hiện một bộ kỹ thuật đấm bốc Thiếu Lâm mạnh mẽ và chân thực.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.