拳头
(拳頭)nắm đấm
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代拳头研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài quán tou yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu về nắm đấm hiện đại sâu hơn.
这位老拳师双目炯炯有神,握紧拳头打出一套刚劲有力的少林正宗拳法。
zhè wèi lǎo quán shī shuāng mù jiǒng jiǒng yǒu shén, wò jǐn quán tou dǎ chū yī tào gāng jìng yǒu lì de shào lín zhèng zōng quán fǎ.
Đôi mắt của võ sĩ già sáng và trong, anh ta nắm chặt tay và thực hiện một bộ kỹ thuật đấm bốc Thiếu Lâm mạnh mẽ và chân thực.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.