抬

tái
Âm Hán Việt:ĐÀI

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1tái

nâng, khiêng, ngẩng

#2tái

variant of 抬[tai2]

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

这张桌子太重,我们一起抬吧。

zhè zhāng zhuō zi tài zhòng, wǒ men yì qǐ tái ba.

Chiếc bàn này nặng quá, chúng mình cùng khiêng nhé.

他们把课桌抬到教室里去了。

tā men bǎ kè zhuō tái dào jiào shì lǐ qù le.

Họ mang bàn vào lớp học.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

抬 [tái] (ĐÀI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK