抬
Các tầng nghĩa / Phát âm
nâng, khiêng, ngẩng
variant of 抬[tai2]
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
这张桌子太重,我们一起抬吧。
zhè zhāng zhuō zi tài zhòng, wǒ men yì qǐ tái ba.
Chiếc bàn này nặng quá, chúng mình cùng khiêng nhé.
他们把课桌抬到教室里去了。
tā men bǎ kè zhuō tái dào jiào shì lǐ qù le.
Họ mang bàn vào lớp học.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
ngẩng đầu, ngước nhìn
nâng lên (giá cả, v.v.)
nâng cái gì lên / đề bạt ai / tôn vinh ai (bằng lời khen, quà tặng, thăng chức v.v.) / thể hiện sự coi trọng / đánh giá cao / âm đọc ở Đài Loan: [tai2 ju3]
cãi vã / tranh luận vì mục đích tranh luận / khiêng bằng đòn gánh (cùng với người khác) / khiêng quan tài bằng đòn gánh
cân lớn thường cần ba người vận hành - hai người khiêng bằng đòn, một người điều chỉnh quả cân
head-up display (HUD) (abbr. for 抬頭顯示|抬头显示[tai2 tou2 xian3 shi4])
to hold in high regard
nâng lên
khiêng kiệu ai / nịnh nọt / ca ngợi
(thành ngữ) (về người ở thị trấn nhỏ, v.v.) thường xuyên chạm mặt nhau
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.