抬头

(抬頭)tái tóu
Âm Hán Việt:ĐÀI ĐẦU

ngẩng đầu, ngước nhìn

Ví dụ câu thực tế

听到声音,大家都纷纷抬头看。

tīng dào shēng yīn, dà jiā dōu fēn fēn tái tóu kàn.

Nghe thấy tiếng động, mọi người đều ngẩng đầu nhìn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.