抚养
(撫養)nuôi dưỡng; chăm sóc
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真抚养各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn fǔ yǎng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy hoạt động hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và chăm sóc cẩn thận mọi yêu cầu công việc.
父母辛勤劳动,省吃俭用,含辛茹苦地将三个子女抚养成人并送入大学。
fù mǔ xīn qín láo dòng, shěng chī jiǎn yòng, hán xīn rú kǔ dì jiāng sān gè zi nǚ fǔ yǎng chéng rén bìng sòng rù dà xué.
Cha mẹ làm việc chăm chỉ, sống đạm bạc và chịu nhiều vất vả để nuôi ba đứa con và cho chúng vào đại học.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.