批

pī
Âm Hán Việt:PHÊ

phát, đánh; phê ý kiến

Ví dụ câu thực tế

这些作业老师已经批过了。

zhè xiē zuò yè lǎo shī yǐ jīng pī guò le.

Những bài tập này đã được thầy giáo phê qua.

我们有大批信件要处理。

wǒ men yǒu dà pī xìn jiàn yào chǔ lǐ.

Tôi có một xấp thư cần xử lý.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.