扣

kòu
Âm Hán Việt:KHẤU

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1kòu

cài (cúc áo); trừ (tiền)

#2kòu

cúc áo

Ví dụ câu thực tế

天冷了,把大衣扣子扣上吧。

tiān lěng le, bǎ dà yī kòu zi kòu shàng ba.

Trời lạnh rồi, cài cúc áo khoác lại đi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.