扣除
khấu trừ
Ví dụ câu thực tế
按照税法规定,在计算个人所得税时可以依法扣除子女教育和赡养老人专项附加。
àn zhào shuì fǎ guī dìng, zài jì suàn gè rén suǒ dé shuì shí kě yǐ yī fǎ kòu chú zǐ nǚ jiào yù hé shàn yǎng lǎo rén zhuān xiàng fù jiā.
Theo luật thuế, các khoản phụ phí đặc biệt dành cho giáo dục trẻ em và hỗ trợ người già có thể được khấu trừ khi tính thuế thu nhập cá nhân.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.