托

tuō
Âm Hán Việt:THÁC

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1tuō

nâng, kê, nhờ vả, cậy

#2tuō

tin tưởng / giao phó / được giao phó / làm người được ủy thác

Ví dụ câu thực tế

我托朋友从老家带来了一些特产。

wǒ tuō péng yǒu cóng lǎo jiā dài lái le yī xiē tè chǎn.

Tôi nhờ người bạn mang từ quê lên một ít đặc sản.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.