我

wǒ
Âm Hán Việt:NGÃ

tôi, tớ, mình (ngôi thứ nhất)

Ví dụ câu thực tế

我今天很高兴。

wǒ jīn tiān hěn gāo xìng.

Hôm nay tôi rất vui.

我是一个学生。

wǒ shì yí gè xué shēng.

Tôi là một học sinh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.