我去
(slang) cái quái gì vậy...!; ôi trời ơi!; điên thật!
Ví dụ câu thực tế
下午我去买东西。
xià wǔ wǒ qù mǎi dōng xī.
Buổi chiều tôi đi mua đồ.
下班后我去按摩放松一下。
xià bān hòu wǒ qù àn mó fàng sōng yī xià.
Tan làm tôi đi mát-xa thư giãn một chút.
我去前台询问一下具体情况。
wǒ qù qián tái xún wèn yī xià jù tǐ qíng kuàng.
Tôi ra quầy lễ tân hỏi thăm tình hình cụ thể một chút.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.