愿

yuàn
Âm Hán Việt:NGUYỆN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1yuàn

muốn, sẵn lòng, nguyện

#2yuàn

(hình thức liên kết) mong muốn; hy vọng; khao khát / bằng lòng / ước (rằng điều gì đó có thể xảy ra); mong ... / thề nguyện; cam kết

Ví dụ câu thực tế

如果你愿意,我们可以一起去。

rú guǒ nǐ yuàn yì, wǒ men kě yǐ yì qǐ qù.

Nếu bạn sẵn lòng, chúng ta có thể đi cùng nhau.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.