愿意

(願意)yuàn yì
Âm Hán Việt:NGUYỆN Ý

đồng ý

Ví dụ câu thực tế

她愿意帮助我学习汉语。

tā yuàn yì bāng zhù wǒ xué xí hàn yǔ.

Cô ấy đồng ý giúp tôi học tiếng Hán.

他很愿意帮助别人。

tā hěn yuàn yì bāng zhù bié rén.

Anh ấy rất sẵn lòng giúp đỡ người khác.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.