愿望

(願望)yuàn wàng
Âm Hán Việt:NGUYỆN VỌNG

nguyện vọng, mong muốn

Ví dụ câu thực tế

这是我丈夫最大的愿望。

zhè shì wǒ zhàng fū zuì dà de yuàn wàng.

Đây là nguyện vọng lớn nhất của chồng tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.