愁

chóu
Âm Hán Việt:SẦU

lo âu, sầu muộn

Ví dụ câu thực tế

他正为找工作的事发愁呢。

tā zhèng wèi zhǎo gōng zuò de shì fā chóu ne.

Anh ấy đang rầu rĩ vì chuyện tìm việc làm đấy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.