愁眉苦脸
(愁眉苦臉)nhăn mặt; có vẻ lo lắng
Ví dụ câu thực tế
遇到困难不要总是愁眉苦脸,积极想办法才能解决问题。
yù dào kùn nán bú yào zǒng shì chóu méi kǔ liǎn, jī jí xiǎng bàn fǎ cái néng jiě jué wèn tí.
Đừng lúc nào cũng cau mày khi gặp khó khăn. Chỉ bằng cách tích cực nghĩ ra cách, bạn mới có thể giải quyết được vấn đề.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.