怪

guài
Âm Hán Việt:QUÁI

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1guài

trách móc, oán trách; kỳ lạ

#2guài

biến thể của 怪[guai4]

Ví dụ câu thực tế

这件事不能怪他一个人。

zhè jiàn shì bù néng guài tā yí gè rén.

Chuyện này không thể trách một mình anh ấy được.

我觉得这件事有点怪怪。

wǒ jué de zhè jiàn shì yǒu diǎn guài guài.

Tôi cảm thấy chuyện này có chút kỳ quái.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

怪 [guài] (QUÁI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK