念

(唸)niàn
Âm Hán Việt:NIỆM

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1niàn

đọc, niệm

#2niàn

đọc / học (một môn) / theo học (một trường) / đọc to / la mắng (LT:頓|顿[dun4]) / nhớ (ai đó) / ý tưởng / hồi tưởng / hai mươi (chữ số chống gian lận trong ngân hàng tương ứng với 廿[nian4])

Ví dụ câu thực tế

我奶奶在房间里念经。

wǒ nǎi nǎi zài fáng jiān lǐ niàn jīng.

Bà tôi đang niệm kinh ở trong phòng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

念 [niàn] (NIỆM) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK