念头
(念頭)ý tưởng
Ví dụ câu thực tế
经过严谨的可行性论证分析,他最终打消了盲目跟风投资开设实体咖啡馆的不成熟念头。
jīng guò yán jǐn de kě xíng xìng lùn zhèng fēn xī, tā zuì zhōng dǎ xiāo le máng mù gēn fēng tóu zī kāi shè shí tǐ kā fēi guǎn de bù chéng shú niàn tou.
Sau khi phân tích tính khả thi một cách nghiêm ngặt, cuối cùng anh đã từ bỏ ý tưởng mù quáng chạy theo xu hướng và đầu tư mở một quán cà phê vật lý.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.