弹

(彈)tán
Âm Hán Việt:ĐÀN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1tán

gảy, đánh, búng (đàn)

#2dàn

đạn / viên đạn / phát bắn / đạn pháo / quả bóng

Ví dụ câu thực tế

妹妹每天晚上都练弹钢琴。

mèi mèi měi tiān wǎn shàng dōu liàn tán gāng qín.

Em gái mỗi tối đều luyện tập đánh đàn piano.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

弹 [tán] (ĐÀN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK