弹
(彈)Các tầng nghĩa / Phát âm
gảy, đánh, búng (đàn)
đạn / viên đạn / phát bắn / đạn pháo / quả bóng
Ví dụ câu thực tế
妹妹每天晚上都练弹钢琴。
mèi mèi měi tiān wǎn shàng dōu liàn tán gāng qín.
Em gái mỗi tối đều luyện tập đánh đàn piano.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.