弹性

(彈性)tán xìng
Âm Hán Việt:ĐÀN TÍNH

độ co giãn

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代弹性研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài tán xìng yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp những tư liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu tính đàn hồi hiện đại sâu hơn.

这种采用新型高分子记忆合成材料制成的运动跑鞋鞋底,具有极其出色的抗震缓冲弹性。

zhè zhǒng cǎi yòng xīn xíng gāo fēn zǐ jì yì hé chéng cái liào zhì chéng de yùn dòng pǎo xié xié dǐ, jù yǒu jí qí chū sè de kàng zhèn huǎn chōng tán xìng.

Loại đế giày chạy bộ thể thao này được làm bằng vật liệu tổng hợp bộ nhớ polymer mới có độ đàn hồi đệm chống sốc cực kỳ tuyệt vời.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.