平

píng
Âm Hán Việt:BÌNH

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1píng

phẳng / bằng / ngang / hòa (điểm số) / kết quả hòa / điềm tĩnh / yên bình / viết tắt của 平聲|平声[ping2 sheng1]

#2Píng

bằng phẳng, phẳng phiu

Ví dụ câu thực tế

这条路的路面很平。

zhè tiáo lù de lù miàn hěn píng.

Mặt đường của con đường này rất phẳng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.