平时

(平時)píng shí
Âm Hán Việt:BÌNH THỜI

bình thường, lúc thường

Ví dụ câu thực tế

平时你都喜欢做什么?

píng shí nǐ dōu xǐ huān zuò shén me?

Bình thường bạn đều thích làm gì?

她平时很少运动。

tā píng shí hěn shǎo yùn dòng.

Cô ấy hiếm khi tập thể dục.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.