平台

(平臺)píng tái
Âm Hán Việt:BÌNH ĐÀI

nền tảng (công nghệ, xã hội)

Ví dụ câu thực tế

这个电商平台汇聚了海量商品。

zhè ge diàn shāng píng tái huì jù le hǎi liàng shāng pǐn.

Nền tảng thương mại điện tử này quy tụ vô số mặt hàng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

平台 [píng tái] (BÌNH ĐÀI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu