巧

qiǎo
Âm Hán Việt:XẢO

khéo léo, trùng hợp

Ví dụ câu thực tế

我一出门就看到他,太巧了。

wǒ yī chū mén jiù kàn dào tā, tài qiǎo le.

Tôi vừa ra khỏi cửa thì nhìn thấy anh ấy, thật trùng hợp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.