巧
khéo léo, trùng hợp
Ví dụ câu thực tế
我一出门就看到他,太巧了。
wǒ yī chū mén jiù kàn dào tā, tài qiǎo le.
Tôi vừa ra khỏi cửa thì nhìn thấy anh ấy, thật trùng hợp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
tình cờ
sô - cô - la
tài tình, khéo léo, tinh tế
đôi tay khéo léo / khéo tay / rất giỏi
người vợ khéo léo / người nội trợ tài giỏi / chim hồng tước (Troglodytes troglodytes)
mưu kế
nghĩa đen: có lưỡi như lưỡi gà của nhạc cụ hơi (thành ngữ) / nghĩa bóng: có tài ăn nói lưu loát
tranh luận khéo léo hoặc hợp lý / thuật hùng biện
tư duy sáng tạo / tài tình
thợ lành nghề
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.