巧妙

qiǎo miào
Âm Hán Việt:XẢO DIỆU

tài tình, khéo léo, tinh tế

Ví dụ câu thực tế

他巧妙地避开了尴尬的话题。

tā qiǎo miào dì bì kāi le gān gà de huà tí.

Anh ấy đã khéo léo né tránh chủ đề ngượng ngùng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.